Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
印
JLPT N4–N5
印
印
ẤN
3 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
印
ẤN
Âm Hán Việt
ấn
Trong bài học
3 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
矢
印
やじるし
thỉ ấn
· Mũi tên
N3
Từ vựng JLPT N3
1
印
刷
いんさつ
ấn loát
· in ấn
N2
Từ vựng JLPT N2
1
印
刷
いんさつ
ấn loát
· in ấn
← Chữ trước
矢
Chữ sau →
紺
This page is also in English →
×