Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
矢
JLPT N4–N5
矢
矢
THỈ
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
矢
THỈ
Âm Hán Việt
thỉ
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
矢
印
やじるし
thỉ ấn
· Mũi tên
N1
Từ vựng JLPT N1
4
嚆
矢
こうし
hao thỉ
· cái đầu tiên; khởi đầu; mở đường
矢
継ぎ早に
やつぎばやに
thỉ kế tảo
· dồn dập
矢
先
やさき
thỉ tiên
· đúng lúc
矢
面
やおもて
thỉ diện
· tuyến đầu hứng chịu
← Chữ trước
城
Chữ sau →
印
This page is also in English →
×