Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
儚
JLPT N1
儚
儚
MỘNG
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
儚
MỘNG
Âm Hán Việt
mộng
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
儚
い
はかない
mộng
· phù du, mong manh
← Chữ trước
呆
Chữ sau →
綿
This page is also in English →
×