Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
綿
JLPT N1
綿
綿
MIÊN
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
綿
MIÊN
Âm Hán Việt
miên
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
綿
密
めんみつ
miên mật
· tỉ mỉ, kỹ lưỡng
← Chữ trước
儚
Chữ sau →
悠
This page is also in English →
×