Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
呆
JLPT N1
呆
呆
NGỐC
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
呆
NGỐC
Âm Hán Việt
ngốc
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
呆
気ない
あっけない
ngốc khí
· hụt hẫng, chóng vánh
← Chữ trước
漸
Chữ sau →
儚
This page is also in English →
×