Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
儀
JLPT N2
儀
儀
NGHI
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
儀
NGHI
Âm Hán Việt
nghi
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
礼
儀
れいぎ
lễ nghi
· lễ nghĩa
N1
Từ vựng JLPT N1
3
礼
儀
れいぎ
lễ nghi
· lễ nghi
余
儀
なくされる
よぎなくされる
dư nghi
· buộc phải, không còn lựa chọn
難
儀
なんぎ
nan nghi
· gian nan
← Chữ trước
肖
Chữ sau →
第
This page is also in English →
×