Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
鳴
JLPT N4–N5
鳴
鳴
MINH
3 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
鳴
MINH
Âm Hán Việt
minh
Trong bài học
3 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
鳴
ります
なります
minh
· Reo
鳴
ります
なります
minh
· Reo
N1
Từ vựng JLPT N1
1
腕が
鳴
る
うでがなる
oản minh
· ngứa nghề
← Chữ trước
悩
Chữ sau →
因
This page is also in English →
×