Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
馬
JLPT N4–N5
馬
馬
MÃ
4 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
馬
MÃ
Âm Hán Việt
mã
Trong bài học
4 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
馬
うま
mã
· Con ngựa
N3
Từ vựng JLPT N3
1
馬
の耳に念仏
うまのみみにねんぶつ
mã nhĩ niệm phật
· đàn gảy tai trâu
N1
Từ vựng JLPT N1
2
馬
鹿らしい
ばからしい
mã lộc
· vô lý, chẳng bõ
下
馬
評
げばひょう
hạ mã bình
· dư luận đồn đoán
← Chữ trước
課
Chữ sau →
踊
This page is also in English →
×