Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
顕
JLPT N2
顕
顕
HIỂN
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
顕
HIỂN
Âm Hán Việt
hiển
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
顕
著な
けんちょな
hiển trứ
· nổi bật, rõ nét
N1
Từ vựng JLPT N1
3
顕
在化
けんざいか
hiển tại hóa
· bộc lộ rõ ra
顕
著
けんちょ
hiển trứ
· nổi bật, rõ rệt
顕
在
けんざい
hiển tại
· hiện hữu rõ
← Chữ trước
妙
Chữ sau →
些
This page is also in English →
×