Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
頓
JLPT N1
頓
頓
ĐỐN
3 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
頓
ĐỐN
Âm Hán Việt
đốn
Trong bài học
3 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
3
頓
挫
とんざ
đốn tỏa
· đổ bể, khựng lại
無
頓
着
むとんちゃく
vô đốn trước
· không bận tâm
頓
に
とみに
đốn
· đột nhiên rõ rệt
← Chữ trước
呈
Chữ sau →
膠
This page is also in English →
×