Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
膠
JLPT N1
膠
膠
GIAO
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
膠
GIAO
Âm Hán Việt
giao
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
膠
着
こうちゃく
giao trước
· bế tắc, giằng co
← Chữ trước
頓
Chữ sau →
宜
This page is also in English →
×