Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
宜
JLPT N1
宜
宜
NGHI
2 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
宜
NGHI
Âm Hán Việt
nghi
Trong bài học
2 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
2
便
宜
べんぎ
tiện nghi
· sự thuận tiện, ưu ái
適
宜
てきぎ
thích nghi
· tùy nghi
← Chữ trước
膠
Chữ sau →
憑
This page is also in English →
×