Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
呈
JLPT N1
呈
呈
TRÌNH
4 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
呈
TRÌNH
Âm Hán Việt
trình
Trong bài học
4 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
4
露
呈
ろてい
lộ trình
· phơi bày, lộ ra
呈
する
ていする
trình
· biểu lộ, mang dáng vẻ
呈
示
ていじ
trình thị
· xuất trình
進
呈
しんてい
tiến trình
· kính tặng
← Chữ trước
殺
Chữ sau →
頓
This page is also in English →
×