Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
非
JLPT N4–N5
非
非
PHI
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
非
PHI
Âm Hán Việt
phi
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
非
常口
ひじょうぐち
phi thường khẩu
· Cửa thoát hiểm
N2
Từ vựng JLPT N2
2
非
常口
ひじょうぐち
phi thường khẩu
· lối thoát hiểm
非
公開
ひこうかい
phi công khai
· không công khai
N1
Từ vựng JLPT N1
4
非
情
ひじょう
phi tình
· vô tình, nhẫn tâm
非
難
ひなん
phi nan
· chỉ trích, lên án
非
力
ひりき
phi lực
· yếu sức
非
の打ち所がない
ひのうちどころがない
phi đả sở
· không chê vào đâu được
← Chữ trước
徐
Chữ sau →
常
This page is also in English →
×