Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
雑
JLPT N4–N5
雑
雑
TẠP
9 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
雑
TẠP
Âm Hán Việt
tạp
Trong bài học
9 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
雑
誌
ざっし
tạp chí
· Tạp chí
複
雑
[な]
ふくざつ[な]
phức tạp
· Phức tạp
N3
Từ vựng JLPT N3
1
雑
誌
ざっし
tạp chí
· tạp chí
N2
Từ vựng JLPT N2
2
混
雑
こんざつ
hỗn tạp
· đông đúc
雑
誌
ざっし
tạp chí
· tạp chí
N1
Từ vựng JLPT N1
4
煩
雑
はんざつ
phiền tạp
· phiền phức, rườm rà
粗
雑
そざつ
thô tạp
· thô sơ, cẩu thả
雑
多
ざった
tạp đa
· hỗn tạp
雑
念
ざつねん
tạp niệm
· tạp niệm
← Chữ trước
書
Chữ sau →
誌
This page is also in English →
×