Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
陶
JLPT N2
陶
陶
ĐÀO
3 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
陶
ĐÀO
Âm Hán Việt
đào
Trong bài học
3 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
陶
芸
とうげい
đào nghệ
· làm gốm
N1
Từ vựng JLPT N1
2
薫
陶
くんとう
huân đào
· giáo hóa; ảnh hưởng tốt
陶
酔
とうすい
đào túy
· say sưa, ngất ngây
← Chữ trước
督
Chữ sau →
鑑
This page is also in English →
×