Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
踊
JLPT N4–N5
踊
踊
DÕNG
3 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
踊
DÕNG
Âm Hán Việt
dõng
Trong bài học
3 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
踊
ります
おどります
dõng
· Nhảy múa
N2
Từ vựng JLPT N2
1
舞
踊
ぶよう
vũ dõng
· vũ đạo, múa
N1
Từ vựng JLPT N1
1
舞
踊
ぶよう
vũ dõng
· múa
← Chữ trước
馬
Chữ sau →
得
This page is also in English →
×