Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
距
JLPT N3
距
距
CỰ
2 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
距
CỰ
Âm Hán Việt
cự
Trong bài học
2 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
距
離
きょり
cự ly
· khoảng cách
N2
Từ vựng JLPT N2
1
距
離
きょり
cự ly
· khoảng cách
← Chữ trước
光
Chữ sau →
咳
This page is also in English →
×