Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
貿
JLPT N3
貿
貿
MẬU
2 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
貿
MẬU
Âm Hán Việt
mậu
Trong bài học
2 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
貿
易
ぼうえき
mậu dị
· thương mại
N1
Từ vựng JLPT N1
1
自由
貿
易
じゆうぼうえき
tự do mậu dị
· tự do thương mại
← Chữ trước
流
Chữ sau →
請
This page is also in English →
×