Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
買
JLPT N4–N5
買
買
MÃI
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
買
MÃI
Âm Hán Việt
mãi
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
5
買
います
かいます
mãi
· mua
買
い物します
かいものします
mãi vật
· Mua sắm
買
いたい
かいたい
mãi
· Muốn mua
買
い物
かいもの
mãi vật
· Mua sắm
買
ってしまいました
かってしまいました
mãi
· Lỡ mua mất
N3
Từ vựng JLPT N3
1
買
う
かう
mãi
· mua
N1
Từ vựng JLPT N1
1
買
い占める
かいしめる
mãi chiếm
· gom mua hết
← Chữ trước
読
Chữ sau →
撮
This page is also in English →
×