Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
責
JLPT N3
責
責
TRÁCH
5 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
責
TRÁCH
Âm Hán Việt
trách
Trong bài học
5 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
責
任
せきにん
trách nhiệm
· trách nhiệm
N1
Từ vựng JLPT N1
4
叱
責
しっせき
sất trách
· quở trách; khiển trách
譴
責
けんせき
khiển trách
· khiển trách
重
責
じゅうせき
trọng trách
· trọng trách
問
責
もんせき
vấn trách
· truy vấn trách nhiệm
← Chữ trước
需
Chữ sau →
任
This page is also in English →
×