Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
薄
JLPT N4–N5
薄
薄
BẠC
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
薄
BẠC
Âm Hán Việt
bạc
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
薄
い
うすい
bạc
· Nhạt
N2
Từ vựng JLPT N2
1
薄
い
うすい
bạc
· nhạt
N1
Từ vựng JLPT N1
3
薄
弱
はくじゃく
bạc nhược
· yếu ớt, thiếu thuyết phục
軽
薄
けいはく
khinh bạc
· nông cạn, hời hợt
薄
情
はくじょう
bạc tình
· bạc tình
← Chữ trước
濃
Chữ sau →
涙
This page is also in English →
×