Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
芸
JLPT N3
芸
芸
NGHỆ
6 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
芸
NGHỆ
Âm Hán Việt
nghệ
Trong bài học
6 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
腹
芸
はらげい
phúc nghệ
· ngầm hiểu, xử lý khéo không cần nói ra
N2
Từ vựng JLPT N2
5
陶
芸
とうげい
đào nghệ
· làm gốm
手
芸
しゅげい
thủ nghệ
· thủ công mỹ nghệ
芸
術
げいじゅつ
nghệ thuật
· nghệ thuật
芸
能
げいのう
nghệ năng
· nghệ thuật biểu diễn
工
芸
こうげい
công nghệ
· mỹ nghệ
← Chữ trước
羅
Chữ sau →
杭
This page is also in English →
×