Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
縮
JLPT N2
縮
縮
SÚC
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
縮
SÚC
Âm Hán Việt
súc
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
縮
小
しゅくしょう
súc tiểu
· sự thu hẹp
N1
Từ vựng JLPT N1
3
軍
縮
ぐんしゅく
quân súc
· giảm quân bị
萎
縮
いしゅく
nuy súc
· co lại, chùn bước
凝
縮
ぎょうしゅく
ngưng súc
· cô đọng
← Chữ trước
拡
Chữ sau →
崩
This page is also in English →
×