Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
緩
JLPT N2
緩
緩
HOÃN
6 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
緩
HOÃN
Âm Hán Việt
hoãn
Trong bài học
6 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
緩
い
ゆるい
hoãn
· lỏng
N1
Từ vựng JLPT N1
5
緩
和
かんわ
hoãn hòa
· nới lỏng, giảm nhẹ
弛
緩
しかん
thỉ hoãn
· lơi lỏng, chùng xuống
緩
衝
かんしょう
hoãn xung
· vùng đệm
緩
慢
かんまん
hoãn mạn
· chậm chạp, ì ạch
緩
やか
ゆるやか
hoãn
· thoai thoải, khoan thai
← Chữ trước
憎
Chữ sau →
鈍
This page is also in English →
×