Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
窒
JLPT N1
窒
窒
TRẤT
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
窒
TRẤT
Âm Hán Việt
trất
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
窒
息
ちっそく
trất tức
· ngạt thở
← Chữ trước
誓
Chữ sau →
屯
This page is also in English →
×