Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
誓
JLPT N1
誓
誓
THỆ
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
誓
THỆ
Âm Hán Việt
thệ
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
宣
誓
せんせい
tuyên thệ
· tuyên thệ
← Chữ trước
錮
Chữ sau →
窒
This page is also in English →
×