Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
錮
JLPT N1
錮
錮
CỐ
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
錮
CỐ
Âm Hán Việt
cố
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
禁
錮
きんこ
cấm cố
· cấm cố, tù giam
← Chữ trước
遁
Chữ sau →
誓
This page is also in English →
×