Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
屯
JLPT N1
屯
屯
ĐỒN
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
屯
ĐỒN
Âm Hán Việt
đồn
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
駐
屯
ちゅうとん
trú đồn
· đồn trú
← Chữ trước
窒
Chữ sau →
暁
This page is also in English →
×