Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
硬
JLPT N4–N5
硬
硬
NGẠNH
4 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
硬
NGẠNH
Âm Hán Việt
ngạnh
Trong bài học
4 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
硬
い
かたい
ngạnh
· Cứng
硬
い
かたい
ngạnh
· Cứng
N1
Từ vựng JLPT N1
2
強
硬
きょうこう
cường ngạnh
· cứng rắn
硬
直
こうちょく
ngạnh trực
· cứng nhắc
← Chữ trước
過
Chữ sau →
軟
This page is also in English →
×