Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
疎
JLPT N2
疎
疎
SƠ
11 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
疎
SƠ
Âm Hán Việt
sơ
Trong bài học
11 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
疎
遠
そえん
sơ viễn
· xa cách, thờ ơ
過
疎
地
かそち
quá sơ địa
· vùng dân cư thưa thớt
N1
Từ vựng JLPT N1
9
疎
外感
そがいかん
sơ ngoại cảm
· cảm giác xa lạ
疎
んじる
うとんじる
sơ
· xa lánh, ghẻ lạnh
疎
い
うとい
sơ
· không rành, xa cách
疎
か
おろそか
sơ
· lơ là, xao nhãng
疎
ましい
うとましい
sơ
· đáng ghét, chán ghét
疎
ら
まばら
sơ
· thưa thớt
疎
外
そがい
sơ ngoại
· ghẻ lạnh, xa lánh
疎
通
そつう
sơ thông
· thông hiểu
疎
開
そかい
sơ khai
· sơ tán
← Chữ trước
裁
Chữ sau →
縛
This page is also in English →
×