Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
献
JLPT N2
献
献
HIẾN
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
献
HIẾN
Âm Hán Việt
hiến
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
文
献
ぶんけん
văn hiến
· tài liệu, văn hiến
N1
Từ vựng JLPT N1
3
献
身
けんしん
hiến thân
· hiến thân, tận tụy
献
上
けんじょう
hiến thượng
· tiến dâng
献
策
けんさく
hiến sách
· hiến kế
← Chữ trước
薦
Chữ sau →
宣
This page is also in English →
×