Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
宣
JLPT N2
宣
宣
TUYÊN
2 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
宣
TUYÊN
Âm Hán Việt
tuyên
Trong bài học
2 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
宣
伝
せんでん
tuyên truyền
· tuyên truyền
N1
Từ vựng JLPT N1
1
宣
誓
せんせい
tuyên thệ
· tuyên thệ
← Chữ trước
献
Chữ sau →
与
This page is also in English →
×