Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
熟
JLPT N2
熟
熟
THỤC
9 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
熟
THỤC
Âm Hán Việt
thục
Trong bài học
9 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
熟
語
じゅくご
thục ngữ
· từ ghép Hán tự
N1
Từ vựng JLPT N1
8
熟
練
じゅくれん
thục luyện
· thành thạo; kỹ năng cao
熟
す
じゅくす
thục
· chín muồi
未
熟
みじゅく
vị thục
· non nớt, chưa chín
円
熟
えんじゅく
viên thục
· chín muồi, lão luyện
習
熟
しゅうじゅく
tập thục
· thành thạo
熟
慮
じゅくりょ
thục lự
· cân nhắc kỹ
熟
達
じゅくたつ
thục đạt
· thành thục
熟
読
じゅくどく
thục độc
· đọc kỹ
← Chữ trước
略
Chữ sau →
喩
This page is also in English →
×