Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
焦
JLPT N2
焦
焦
TIÊU
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
焦
TIÊU
Âm Hán Việt
tiêu
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
焦
燥
しょうそう
tiêu táo
· nóng lòng, lo lắng
焦
り
あせり
tiêu
· sự nôn nóng, nóng vội
N1
Từ vựng JLPT N1
2
焦
点
しょうてん
tiêu điểm
· tiêu điểm
焦
れったい
じれったい
tiêu
· sốt cả ruột
← Chữ trước
懸
Chữ sau →
恨
This page is also in English →
×