JLPT N2

焦

焦

TIÊU

4 từ

N2 Gặp lần đầu ở JLPT N2

焦 TIÊU

Âm Hán Việt
tiêu
Trong bài học
4 từ

N2 Từ vựng JLPT N2 2

N1 Từ vựng JLPT N1 2