Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
潤
JLPT N2
潤
潤
NHUẬN
5 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
潤
NHUẬN
Âm Hán Việt
nhuận
Trong bài học
5 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
利
潤
りじゅん
lợi nhuận
· lợi nhuận
N1
Từ vựng JLPT N1
4
潤
う
うるおう
nhuận
· thấm ướt; được hưởng lợi
潤
す
うるおす
nhuận
· làm ẩm; làm giàu
潤
む
うるむ
nhuận
· rưng rưng, nhòe đi
潤
沢
じゅんたく
nhuận trạch
· dồi dào
← Chữ trước
卸
Chữ sau →
蓄
This page is also in English →
×