Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
核
JLPT N2
核
核
HẠCH
7 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
核
HẠCH
Âm Hán Việt
hạch
Trong bài học
7 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
核
かく
hạch
· hạt nhân
中
核
ちゅうかく
trung hạch
· hạt nhân, cốt lõi
N1
Từ vựng JLPT N1
5
核
兵器
かくへいき
hạch binh khí
· vũ khí hạt nhân
核
戦争
かくせんそう
hạch chiến tranh
· chiến tranh hạt nhân
核
心
かくしん
hạch tâm
· cốt lõi
核
かく
hạch
· hạt nhân, cốt lõi
中
核
ちゅうかく
trung hạch
· hạt nhân
← Chữ trước
隊
Chữ sau →
犯
This page is also in English →
×