Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
未
JLPT N3
未
未
VỊ
4 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
未
VỊ
Âm Hán Việt
vị
Trong bài học
4 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
未
来
みらい
vị lai
· tương lai
N2
Từ vựng JLPT N2
1
未
婚
みこん
vị hôn
· chưa kết hôn
N1
Từ vựng JLPT N1
2
未
然に
みぜんに
vị nhiên
· từ trong trứng nước
未
熟
みじゅく
vị thục
· non nớt, chưa chín
← Chữ trước
素
Chữ sau →
率
This page is also in English →
×