Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
掃
JLPT N4–N5
掃
掃
TẢO
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
掃
TẢO
Âm Hán Việt
tảo
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
掃
除します
そうじします
tảo trừ
· Dọn vệ sinh, quét dọn
料理したり
掃
除したりします
りょうりしたりそうじしたりします
liệu lý tảo trừ
· Nấu ăn hoặc dọn dẹp
掃
除
そうじ
tảo trừ
· Dọn dẹp
N3
Từ vựng JLPT N3
2
掃
除機
そうじき
tảo trừ cơ
· máy hút bụi
掃
除
そうじ
tảo trừ
· dọn dẹp
N2
Từ vựng JLPT N2
1
掃
除機
そうじき
tảo trừ cơ
· máy hút bụi
← Chữ trước
泊
Chữ sau →
除
This page is also in English →
×