JLPT N4–N5

掃

掃

TẢO

6 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

掃 TẢO

Âm Hán Việt
tảo
Trong bài học
6 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 3

N3 Từ vựng JLPT N3 2

N2 Từ vựng JLPT N2 1