Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
憧
JLPT N2
憧
憧
ĐỒNG
2 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
憧
ĐỒNG
Âm Hán Việt
đồng
Trong bài học
2 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
憧
れる
あこがれる
đồng
· ngưỡng mộ, khao khát
N1
Từ vựng JLPT N1
1
憧
れ
あこがれ
đồng
· khao khát
← Chữ trước
慕
Chữ sau →
恵
This page is also in English →
×