Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
恵
JLPT N2
恵
恵
HUỆ
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
恵
HUỆ
Âm Hán Việt
huệ
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
恵
む
めぐむ
huệ
· ban phát, bố thí
N1
Từ vựng JLPT N1
3
恵
む
めぐむ
huệ
· ban cho, bố thí
恩
恵
おんけい
ân huệ
· ân huệ, lợi ích
知
恵
ちえ
tri huệ
· trí tuệ
← Chữ trước
憧
Chữ sau →
遂
This page is also in English →
×