Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
徹
JLPT N2
徹
徹
TRIỆT
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
徹
TRIỆT
Âm Hán Việt
triệt
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
徹
底
てってい
triệt để
· triệt để
N1
Từ vựng JLPT N1
3
徹
する
てっする
triệt
· dốc hết, xuyên suốt
徹
底的
てっていてき
triệt để đích
· triệt để
冷
徹
れいてつ
lãnh triệt
· lạnh lùng tỉnh táo
← Chữ trước
従
Chữ sau →
底
This page is also in English →
×