Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
岐
JLPT N2
岐
岐
KỲ
5 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
岐
KỲ
Âm Hán Việt
kỳ
Trong bài học
5 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
分
岐
ぶんき
phân kỳ
· phân nhánh, ngã rẽ
岐
路
きろ
kỳ lộ
· ngã rẽ cuộc đời
N1
Từ vựng JLPT N1
3
多
岐
たき
đa kỳ
· đa dạng, nhiều nhánh
岐
路
きろ
kỳ lộ
· ngã rẽ, bước ngoặt
分
岐
点
ぶんきてん
phân kỳ điểm
· điểm rẽ nhánh
← Chữ trước
迂
Chữ sau →
掌
This page is also in English →
×