Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
奮
JLPT N3
奮
奮
PHẤN
4 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
奮
PHẤN
Âm Hán Việt
phấn
Trong bài học
4 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
興
奮
こうふん
hưng phấn
· hào hứng
N1
Từ vựng JLPT N1
3
奮
う
ふるう
phấn
· phấn chấn; ra oai
奮
い立つ
ふるいたつ
phấn lập
· phấn chấn lên
奮
起
ふんき
phấn khởi
· phấn chấn vùng lên
← Chữ trước
驚
Chữ sau →
満
This page is also in English →
×