Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
塩
JLPT N4–N5
塩
塩
DIÊM
3 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
塩
DIÊM
Âm Hán Việt
diêm
Trong bài học
3 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
塩
しお
diêm
· Muối
N3
Từ vựng JLPT N3
1
塩
辛い
しおからい
diêm tân
· mặn
N2
Từ vựng JLPT N2
1
塩
分
えんぶん
diêm phân
· hàm lượng muối
← Chữ trước
住
Chữ sau →
砂
This page is also in English →
×