Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
勘
JLPT N2
勘
勘
KHÁM
4 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
勘
KHÁM
Âm Hán Việt
khám
Trong bài học
4 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
2
勘
かん
khám
· trực giác
割り
勘
わりかん
cát khám
· chia tiền, AA
N1
Từ vựng JLPT N1
2
勘
案
かんあん
khám án
· cân nhắc, xem xét
勘
定
かんじょう
khám định
· tính toán, hóa đơn
← Chữ trước
淡
Chữ sau →
雰
This page is also in English →
×