Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
雰
JLPT N2
雰
雰
PHÂN
1 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
雰
PHÂN
Âm Hán Việt
phân
Trong bài học
1 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
雰
囲気
ふんいき
phân vi khí
· không khí
← Chữ trước
勘
Chữ sau →
囲
This page is also in English →
×