Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
僅
JLPT N1
僅
僅
CẬN
2 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
僅
CẬN
Âm Hán Việt
cận
Trong bài học
2 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
2
僅
少
きんしょう
cận thiểu
· ít ỏi
僅
か
わずか
cận
· ít ỏi, vẻn vẹn
← Chữ trước
如
Chữ sau →
旺
This page is also in English →
×