Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
旺
JLPT N1
旺
旺
VƯỢNG
1 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
旺
VƯỢNG
Âm Hán Việt
vượng
Trong bài học
1 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
旺
盛
おうせい
vượng thịnh
· dồi dào, sung mãn
← Chữ trước
僅
Chữ sau →
篤
This page is also in English →
×