Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
如
JLPT N1
如
如
NHƯ
5 từ
N1
Gặp lần đầu ở JLPT N1
如
NHƯ
Âm Hán Việt
như
Trong bài học
5 từ
Nghe
N1
Từ vựng JLPT N1
5
如
実
にょじつ
như thực
· đúng như thực
如
実に
にょじつに
như thực
· một cách sống động, đúng thực tế
如
何ほど
いかほど
như hà
· bao nhiêu, đến mức nào
如
何せん
いかんせん
như hà
· khổ nỗi
欠
如
けつじょ
khiếm như
· thiếu vắng
← Chữ trước
惨
Chữ sau →
僅
This page is also in English →
×